Thống kê đầu đuôi lô tô miền Bắc

Số ngày: 30 60 90 100 120

Tần suất ĐẦU (0–9)

Đầu Số lần Tỉ lệ
0 152 9.4%
1 169 10.4%
2 161 9.9%
3 nóng 177 10.9%
4 163 10.1%
5 149 9.2%
6 172 10.6%
7 ít 142 8.8%
8 165 10.2%
9 170 10.5%

Tần suất ĐUÔI (0–9)

Đuôi Số lần Tỉ lệ
0 175 10.8%
1 154 9.5%
2 181 11.2%
3 168 10.4%
4 nóng 183 11.3%
5 ít 133 8.2%
6 146 9%
7 164 10.1%
8 157 9.7%
9 159 9.8%

Ma trận đầu × đuôi lô (60 ngày)

Đầu \ Đuôi0123456789
01691714181717121517
118181516141510242118
22018191217918201117
312132020281915131819
41915191816817151917
521182416199131388
615202419211013161717
720121614121413191210
81421152019914162215
920101219192316161421

Hàng = đầu (0–9), cột = đuôi (0–9); ô là số lần bộ số đó về (ở mọi giải) trong cửa sổ đang xem — càng đậm càng hay về. Tổng tất cả ô bằng tổng lượt lô (1.620).

Thống kê nhanh

  • Về đầu: đầu 3 (177 lượt) là nhóm hay ra nhất trong các giải.
  • Về đuôi: đuôi 4 (183 lượt) là nhóm hay ra nhất.
  • Khác với đầu đuôi của riêng giải Đặc Biệt, ở đây mỗi kỳ đóng góp nhiều lô nên số liệu dày hơn và mượt hơn.

Các thống kê được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.